Luật đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, thay thế hoàn toàn Luật đầu tư 2014 trước đây. Đây được xem là đạo luật nền tảng điều chỉnh các hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam cũng như hoạt động đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài.
Trải qua nhiều năm áp dụng trên thực tế, Luật đầu tư 2020 đã góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Bước sang năm 2025, việc nắm rõ các quy định về hình thức đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường, ưu đãi đầu tư và thủ tục thực hiện dự án tiếp tục là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và tận dụng tối đa các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Luật đầu tư 2020 có còn hiệu lực không?

2020年投资法 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021 và hiện vẫn là văn bản pháp luật quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Cho đến năm 2025, chưa có đạo luật mới thay thế Luật đầu tư 2020.
Bên cạnh đạo luật này, doanh nghiệp cần tham khảo thêm các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 31/2021/NĐ-CP cùng các quy định liên quan trong Luật đất đai, Luật doanh nghiệp và các luật chuyên ngành khác nhằm bảo đảm việc triển khai dự án phù hợp với quy định hiện hành.
Luật đầu tư 2020 gồm bao nhiêu chương, bao nhiêu điều?
Luật đầu tư 2020 gồm 7 chương và 77 điều, quy định toàn diện về:
- Bảo đảm đầu tư.
- Chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư.
- Hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
- Hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
- Quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư.
- Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư.
Luật đầu tư mới nhất hiện nay là luật nào?
Hiện nay, Luật đầu tư 2020 vẫn là đạo luật có hiệu lực điều chỉnh hoạt động đầu tư. Các văn bản hợp nhất hoặc văn bản sửa đổi liên quan chỉ mang tính chất hướng dẫn và cập nhật một số quy định cụ thể, không thay thế Luật đầu tư 2020.
越南法律体系中2020年投资法的概述。
Luật đầu tư 2020 đóng vai trò là “luật khung” điều chỉnh mọi hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam và đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài. Phạm vi điều chỉnh của luật bao gồm đầu tư thành lập tổ chức kinh tế, thực hiện dự án đầu tư, đầu tư góp vốn mua cổ phần, mua phần vốn góp và các hình thức đầu tư khác theo quy định của pháp luật.
Đối tượng áp dụng không chỉ bao gồm nhà đầu tư trong nước mà còn áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến hoạt động đầu tư.
Vai trò của Luật đầu tư trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Luật đầu tư giữ vai trò trung tâm trong hệ thống pháp luật về đầu tư kinh doanh. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp triển khai dự án, tiếp cận ưu đãi đầu tư và thực hiện các thủ tục hành chính cần thiết.
Mối liên hệ với Luật doanh nghiệp
Luật đầu tư và Luật doanh nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Trong nhiều trường hợp, sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiếp tục phải thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật doanh nghiệp.
Mối liên hệ với Luật đất đai
Đối với các dự án có sử dụng đất, việc lựa chọn nhà đầu tư, giao đất, cho thuê đất hoặc chuyển mục đích sử dụng đất phải tuân thủ đồng thời quy định của Luật đầu tư và Luật đất đai.
Mối liên hệ với pháp luật thuế
Các chính sách ưu đãi đầu tư theo Luật đầu tư 2020 thường gắn liền với các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu, tiền thuê đất và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật thuế.
Các khái niệm và thuật ngữ pháp lý quan trọng
Để hiểu và áp dụng đúng các quy định của Luật đầu tư 2020, nhà đầu tư cần nắm rõ một số khái niệm pháp lý cơ bản. Việc xác định đúng chủ thể đầu tư và hình thức đầu tư không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy định của pháp luật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tiếp cận thị trường, điều kiện kinh doanh và các thủ tục hành chính phải thực hiện.
Đầu tư kinh doanh là gì?
Theo Luật đầu tư 2020, đầu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua các hình thức như thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp hoặc triển khai dự án đầu tư.
Đây là khái niệm trung tâm của Luật đầu tư, làm cơ sở để xác định quyền, nghĩa vụ cũng như các chính sách ưu đãi áp dụng đối với từng loại hình đầu tư.
Nhà đầu tư là ai?
Nhà đầu tư bao gồm cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật. Tùy thuộc vào quốc tịch, nơi thành lập và cơ cấu sở hữu vốn, nhà đầu tư được phân thành nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.
Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định điều kiện tiếp cận thị trường, trình tự thực hiện thủ tục đầu tư và phạm vi hoạt động được phép triển khai.
Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp hoặc tổ chức được thành lập tại Việt Nam có sự tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong cơ cấu sở hữu.
Tùy thuộc vào tỷ lệ sở hữu vốn và khả năng chi phối của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có thể phải áp dụng các điều kiện và thủ tục đầu tư tương tự như nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật đầu tư 2020.
Vì sao cần xác định đúng tư cách của nhà đầu tư?
Việc xác định đúng tư cách pháp lý của nhà đầu tư là yếu tố đặc biệt quan trọng trong quá trình triển khai dự án. Đây là căn cứ để xác định quyền tiếp cận thị trường, điều kiện kinh doanh, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), cũng như các quyền và nghĩa vụ khác của doanh nghiệp.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường gặp vướng mắc trong việc xác định tư cách pháp lý của mình, dẫn đến việc áp dụng sai trình tự thủ tục hoặc phát sinh rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình hoạt động.
Những điểm mới nổi bật của Luật đầu tư 2020

So với Luật đầu tư 2014, Luật đầu tư 2020 có nhiều thay đổi quan trọng nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư.
Bổ sung ngành nghề cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc bổ sung dịch vụ đòi nợ vào danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh. Quy định này nhằm hạn chế các hành vi biến tướng gây mất an ninh trật tự và bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh.
Giảm số lượng ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Luật đầu tư 2020 tiếp tục cắt giảm nhiều ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, qua đó đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.
Áp dụng danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
Đây là điểm mới quan trọng, thể hiện nguyên tắc nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường tương tự như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.
Bổ sung chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt
Nhằm thu hút các dự án quy mô lớn và dự án công nghệ cao, Luật đầu tư 2020 bổ sung cơ chế ưu đãi đầu tư đặc biệt dành cho một số lĩnh vực ưu tiên.
Tăng cường phân cấp cho địa phương
Nhiều thẩm quyền trong hoạt động đầu tư được giao cho UBND cấp tỉnh nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và nâng cao hiệu quả quản lý.
Bảo đảm đầu tư khi pháp luật thay đổi
Theo Điều 13 Luật đầu tư 2020, trường hợp văn bản pháp luật mới ban hành quy định mức ưu đãi đầu tư thấp hơn quy định trước đó thì nhà đầu tư vẫn được tiếp tục hưởng ưu đãi cũ trong thời gian còn lại của dự án.
Quy định này góp phần bảo đảm tính ổn định của môi trường đầu tư và tạo niềm tin cho doanh nghiệp khi triển khai các dự án dài hạn.
Các hình thức đầu tư theo Luật đầu tư 2020
Theo Điều 21 Luật đầu tư 2020, nhà đầu tư có thể lựa chọn nhiều hình thức đầu tư khác nhau tùy thuộc vào quy mô và mục tiêu kinh doanh.
Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế
Đây là hình thức phổ biến nhất, trong đó nhà đầu tư thành lập doanh nghiệp mới để thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Đầu tư góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp
Nhà đầu tư có thể tham gia vào doanh nghiệp đang hoạt động thông qua việc mua cổ phần hoặc góp thêm vốn. Hình thức này được áp dụng rộng rãi trong các thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A).
Thực hiện dự án đầu tư
Nhà đầu tư trực tiếp triển khai dự án đầu tư mới hoặc mở rộng dự án hiện có nhằm phát triển hoạt động kinh doanh.
Đầu tư theo hợp đồng BCC
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là hình thức hợp tác giữa các nhà đầu tư nhằm phân chia lợi nhuận và trách nhiệm mà không cần thành lập pháp nhân mới.
Các hình thức đầu tư khác theo quy định của Chính phủ
Ngoài các hình thức nêu trên, pháp luật cho phép áp dụng các phương thức đầu tư khác phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức và nguồn vốn của doanh nghiệp mà còn quyết định đến các thủ tục pháp lý, quyền lợi và nghĩa vụ của nhà đầu tư trong suốt quá trình triển khai dự án.
Ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh theo Điều 6 Luật đầu tư 2020

Việc xác định đúng ngành nghề kinh doanh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi triển khai dự án đầu tư. Theo Điều 6 Luật đầu tư 2020, pháp luật quy định một số ngành nghề bị cấm đầu tư kinh doanh nhằm bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và đạo đức cộng đồng.
- Kinh doanh các chất ma túy: Nhà đầu tư không được phép kinh doanh các chất ma túy được quy định trong danh mục do Chính phủ ban hành, ngoại trừ một số trường hợp phục vụ mục đích nghiên cứu, kiểm nghiệm hoặc sản xuất dược phẩm theo quy định chuyên ngành.
- Kinh doanh các loại hóa chất, khoáng vật độc hại: Một số hóa chất và khoáng vật nguy hiểm có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người, môi trường và an ninh quốc gia thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh.
- Kinh doanh mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp:Pháp luật nghiêm cấm hoạt động kinh doanh các mẫu vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý hiếm được ưu tiên bảo vệ hoặc thuộc Công ước CITES mà Việt Nam là thành viên.
- Kinh doanh mại dâm: Mọi hoạt động liên quan đến kinh doanh mại dâm đều thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
- Mua bán người, mô, xác, bộ phận cơ thể người, bào thai người: Đây là nhóm ngành nghề bị cấm tuyệt đối nhằm bảo vệ quyền con người và đạo đức xã hội.
- Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người: Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm các hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người dưới mọi hình thức.
- Kinh doanh pháo nổ: Việc sản xuất, mua bán, kinh doanh pháo nổ thuộc ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh theo quy định hiện hành.
- Kinh doanh dịch vụ đòi nợ: So với Luật đầu tư 2014, Luật đầu tư 2020 đã bổ sung dịch vụ đòi nợ vào danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đây được xem là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất nhằm hạn chế tình trạng biến tướng của các hoạt động đòi nợ thuê.
Nhà đầu tư cần lưu ý rằng việc đầu tư vào ngành nghề bị cấm có thể dẫn đến việc dự án không được chấp thuận hoặc bị chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật.
Danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
Bên cạnh các ngành nghề bị cấm, Luật đầu tư 2020 còn quy định danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện tại Phụ lục IV. Đây là những lĩnh vực mà doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện nhất định về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, giấy phép con hoặc điều kiện về cơ sở vật chất trước khi được phép hoạt động.
- Nhóm ngành tài chính, ngân hàng: Các hoạt động liên quan đến ngân hàng, tín dụng, trung gian thanh toán và các dịch vụ tài chính khác đều thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện và chịu sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước.
- Nhóm ngành bảo hiểm: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm và môi giới bảo hiểm phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vốn điều lệ, năng lực tài chính và nhân sự quản lý.
- Nhóm ngành chứng khoán: Các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư hoặc các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng khoán đều phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
- Nhóm ngành giáo dục: Hoạt động thành lập trường học, trung tâm ngoại ngữ, trung tâm kỹ năng sống hoặc các cơ sở đào tạo khác đều thuộc nhóm ngành đầu tư kinh doanh có điều kiện.
- Nhóm ngành y tế: Các cơ sở khám chữa bệnh, bệnh viện, phòng khám, cơ sở sản xuất thuốc hoặc kinh doanh trang thiết bị y tế đều phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ Y tế.
- Nhóm ngành bất động sản: Hoạt động kinh doanh bất động sản, môi giới bất động sản hoặc sàn giao dịch bất động sản phải tuân thủ các quy định về vốn và điều kiện hành nghề theo pháp luật chuyên ngành.
- Nhóm ngành vận tải: Các hoạt động vận tải đường bộ, đường thủy, hàng hải và hàng không đều thuộc nhóm ngành đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Cách tra cứu Phụ lục IV Luật đầu tư 2020
Nhà đầu tư nên tra cứu Phụ lục IV của Luật đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan để xác định chính xác ngành nghề dự kiến kinh doanh có thuộc danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hay không.
Việc xác định đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và tránh phát sinh chi phí trong quá trình triển khai dự án.
Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
Điều 9 Luật đầu tư 2020 quy định nguyên tắc tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo hướng minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Theo đó, nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường tương tự như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.
Danh mục ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường
Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài được chia thành hai nhóm.
- Ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường: Đây là các lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài chưa được phép tham gia đầu tư tại Việt Nam.
- Ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện: Đối với nhóm ngành nghề này, nhà đầu tư nước ngoài vẫn được phép đầu tư nhưng phải đáp ứng các điều kiện cụ thể theo quy định của pháp luật hoặc điều ước quốc tế.
- Các điều kiện áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài
Tùy từng lĩnh vực đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài có thể phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn: Một số ngành nghề quy định giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp Việt Nam.
- Điều kiện về hình thức đầu tư: Pháp luật có thể quy định hình thức đầu tư phù hợp như thành lập doanh nghiệp mới, liên doanh hoặc góp vốn, mua cổ phần.
- Điều kiện về phạm vi hoạt động: Một số ngành nghề chỉ cho phép nhà đầu tư nước ngoài thực hiện một phần hoạt động kinh doanh nhất định.
- Điều kiện về đối tác Việt Nam: Đối với một số lĩnh vực đặc thù, nhà đầu tư nước ngoài phải liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam hoặc đáp ứng các yêu cầu khác theo điều ước quốc tế.
Doanh nghiệp có vốn FDI 49% có được coi là nhà đầu tư trong nước hay không?
Theo Luật đầu tư 2020, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ phải áp dụng điều kiện và thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài trong một số trường hợp nhất định.
Trường hợp tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài dưới 50%, doanh nghiệp về cơ bản vẫn được thực hiện hoạt động đầu tư như tổ chức kinh tế trong nước. Đây là một trong những điểm mà doanh nghiệp cần xác định rõ để lựa chọn cơ cấu vốn phù hợp.
Chính sách ưu đãi đầu tư theo Luật đầu tư 2020
Nhằm khuyến khích phát triển kinh tế và thu hút các dự án có giá trị gia tăng cao, Luật đầu tư 2020 quy định nhiều chính sách ưu đãi dành cho nhà đầu tư.
- Ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp: Doanh nghiệp thuộc lĩnh vực hoặc địa bàn ưu đãi đầu tư có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi, miễn thuế hoặc giảm thuế trong một khoảng thời gian nhất định theo quy định của pháp luật thuế.
- Miễn thuế nhập khẩu: Nhà đầu tư được miễn thuế nhập khẩu đối với một số loại máy móc, thiết bị, nguyên liệu hoặc hàng hóa phục vụ việc tạo tài sản cố định của dự án đầu tư.
- Miễn, giảm tiền thuê đất và tiền sử dụng đất: Đối với các dự án thuộc ngành nghề ưu đãi hoặc thực hiện tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, doanh nghiệp có thể được hưởng chính sách miễn hoặc giảm tiền thuê đất theo quy định.
- Khấu hao nhanh và tăng chi phí được trừ: Một số dự án đầu tư được phép áp dụng cơ chế khấu hao nhanh hoặc tăng mức chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh.
Ngành nghề và địa bàn được hưởng ưu đãi đầu tư
Không phải mọi dự án đều được hưởng ưu đãi đầu tư. Việc áp dụng ưu đãi phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và địa điểm thực hiện dự án.
- Công nghệ cao: Các dự án nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ cao thuộc nhóm ngành nghề được Nhà nước ưu tiên khuyến khích đầu tư.
- Sản xuất phần mềm và nội dung số: Đây là lĩnh vực được hưởng nhiều chính sách ưu đãi nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và phát triển nền kinh tế số tại Việt Nam.
- Dự án bảo vệ môi trường và năng lượng sạch: Các dự án liên quan đến năng lượng tái tạo, xử lý chất thải hoặc bảo vệ môi trường được ưu tiên hưởng nhiều cơ chế hỗ trợ của Nhà nước.
- Nông nghiệp công nghệ cao: Nhà đầu tư thực hiện dự án trong lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao có thể được hưởng các chính sách ưu đãi về thuế và đất đai.
- Địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn: Các dự án đầu tư tại địa bàn ưu đãi thường được hưởng chính sách miễn giảm thuế và ưu đãi về tiền thuê đất nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Để được áp dụng đúng các chính sách ưu đãi đầu tư, doanh nghiệp cần rà soát kỹ điều kiện của dự án và đối chiếu với các quy định của Luật đầu tư 2020 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc tự xác định sai ưu đãi có thể dẫn đến nguy cơ bị truy thu thuế và xử phạt hành chính trong quá trình thanh tra, kiểm tra sau này.
Thủ tục thực hiện dự án đầu tư theo Luật đầu tư 2020
Thủ tục thực hiện dự án đầu tư là một trong những nội dung được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm khi triển khai hoạt động kinh doanh. Tùy thuộc vào quy mô, lĩnh vực và đối tượng nhà đầu tư, dự án có thể phải trải qua nhiều bước khác nhau theo quy định của Luật đầu tư 2020.
Thông thường, quá trình triển khai dự án đầu tư bao gồm các bước chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu thuộc diện phải thực hiện), cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và thành lập tổ chức kinh tế để đưa dự án vào hoạt động.
- Chấp thuận chủ trương đầu tư: Đối với một số dự án có quy mô lớn hoặc có tác động đáng kể đến kinh tế – xã hội, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi triển khai dự án.
- Thẩm quyền của Quốc hội: Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư đối với các dự án đặc biệt quan trọng có ảnh hưởng lớn đến môi trường, quốc phòng, an ninh hoặc sử dụng nguồn lực đặc biệt của quốc gia.
- Thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ: Thủ tướng Chính phủ quyết định chủ trương đầu tư đối với một số dự án thuộc lĩnh vực đặc thù hoặc có quy mô lớn theo quy định của pháp luật.
- Thẩm quyền của UBND cấp tỉnh: Phần lớn các dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của UBND cấp tỉnh nơi thực hiện dự án.
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC) được xem là “giấy khai sinh” của dự án đầu tư đối với nhiều trường hợp theo quy định của Luật đầu tư 2020.
Trường hợp phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Thông thường, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thuộc một số trường hợp nhất định phải thực hiện thủ tục cấp IRC trước khi thành lập doanh nghiệp hoặc triển khai dự án đầu tư.
Đối với nhà đầu tư trong nước, đa số trường hợp không bắt buộc phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trừ khi pháp luật có quy định khác.
Hồ sơ xin cấp IRC
Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thường bao gồm:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
- Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư.
- Đề xuất dự án đầu tư.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
- Đề xuất nhu cầu sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê địa điểm thực hiện dự án.
- Giải trình công nghệ đối với các dự án thuộc diện phải giải trình.
Tùy từng loại dự án, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu bổ sung thêm một số tài liệu theo quy định chuyên ngành.
Thời gian giải quyết hồ sơ
Theo quy định hiện hành, thời gian giải quyết thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thông thường là 15 ngày kể từ ngày cơ quan đăng ký đầu tư nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thành lập doanh nghiệp sau khi có IRC
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Việc được cấp IRC không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được phép hoạt động ngay mà vẫn phải hoàn tất các thủ tục thành lập doanh nghiệp và các giấy phép chuyên ngành liên quan.
Điều chỉnh dự án đầu tư theo Điều 41 Luật đầu tư 2020
Trong quá trình hoạt động, nhiều doanh nghiệp phát sinh nhu cầu thay đổi thông tin dự án đầu tư. Khi đó, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư theo quy định tại Điều 41 Luật đầu tư 2020.
Các trường hợp phải điều chỉnh dự án đầu tư
Nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh khi có sự thay đổi liên quan đến:
- Tên dự án đầu tư.
- Mục tiêu hoạt động của dự án.
- Quy mô đầu tư.
- Tổng vốn đầu tư.
- Tiến độ thực hiện dự án.
- Địa điểm thực hiện dự án.
- Nhà đầu tư thực hiện dự án.
Việc tự ý thay đổi nội dung dự án mà không thực hiện thủ tục điều chỉnh có thể dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính.
Điều chỉnh tăng vốn đầu tư
Khi doanh nghiệp có nhu cầu tăng vốn đầu tư, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án trước khi tiến hành góp thêm vốn trên thực tế.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng tài chính tương ứng với phần vốn tăng thêm nhằm bảo đảm tính khả thi của dự án.
Thay đổi địa điểm thực hiện dự án
Việc thay đổi địa điểm thực hiện dự án đầu tư cũng thuộc trường hợp phải điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp còn phải thực hiện đồng thời các thủ tục liên quan đến đất đai, môi trường hoặc xây dựng theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Gia hạn tiến độ thực hiện dự án
Nếu dự án chậm tiến độ do nguyên nhân khách quan, nhà đầu tư cần chủ động thực hiện thủ tục điều chỉnh và đề nghị gia hạn tiến độ nhằm tránh nguy cơ bị chấm dứt hoạt động dự án.
越南企业的海外投资活动
Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã mở rộng hoạt động đầu tư sang các quốc gia khác nhằm tìm kiếm cơ hội phát triển mới.
Luật đầu tư 2020 dành riêng một chương để điều chỉnh hoạt động đầu tư ra nước ngoài của tổ chức và cá nhân Việt Nam.
Điều kiện đầu tư ra nước ngoài
Nhà đầu tư được phép đầu tư ra nước ngoài khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Hoạt động đầu tư không thuộc ngành nghề cấm đầu tư ra nước ngoài.
- Có cam kết tự thu xếp ngoại tệ hoặc được tổ chức tín dụng được phép cam kết thu xếp ngoại tệ.
- Được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Hồ sơ đăng ký đầu tư ra nước ngoài thường bao gồm:
- Văn bản đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
- Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư.
- Quyết định đầu tư ra nước ngoài.
- Cam kết thu xếp ngoại tệ.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
Tùy từng lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các điều kiện theo quy định chuyên ngành.
Chuyển lợi nhuận về Việt Nam
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính tại nước sở tại, nhà đầu tư có trách nhiệm chuyển lợi nhuận và các khoản thu hợp pháp khác về Việt Nam theo đúng thời hạn quy định.
Trường hợp chậm chuyển lợi nhuận, nhà đầu tư phải giải trình nguyên nhân với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
Nghĩa vụ báo cáo định kỳ
Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện chế độ báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động đầu tư ra nước ngoài nhằm phục vụ công tác quản lý của cơ quan nhà nước.
Việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính theo quy định.
Quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư
Hiện nay, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư được phân cấp từ Trung ương đến địa phương nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.
Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND cấp tỉnh, Sở Tài chính và các Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất đều có trách nhiệm quản lý hoạt động đầu tư trong phạm vi chức năng được giao.
Các hành vi vi phạm phổ biến trong lĩnh vực đầu tư

Trong quá trình thực hiện dự án, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý một số hành vi vi phạm thường gặp có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc bị chấm dứt hoạt động dự án.
Không thực hiện đúng nội dung của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Việc triển khai dự án không đúng mục tiêu, quy mô hoặc tiến độ đã đăng ký có thể khiến doanh nghiệp bị xử phạt hoặc buộc điều chỉnh dự án đầu tư.
Chậm tiến độ thực hiện dự án
Dự án chậm tiến độ kéo dài nhưng không thực hiện thủ tục gia hạn theo quy định có thể bị xem xét chấm dứt hoạt động.
Vi phạm quy định về sử dụng đất
Việc sử dụng đất không đúng mục đích hoặc không đưa đất vào sử dụng trong thời hạn quy định có thể dẫn đến nguy cơ bị thu hồi đất và chấm dứt dự án đầu tư.
Vi phạm quy định về bảo vệ môi trường
Các dự án không đáp ứng yêu cầu về môi trường hoặc gây ô nhiễm nghiêm trọng có thể bị đình chỉ hoạt động và xử lý theo quy định của pháp luật.
Không thực hiện nghĩa vụ ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án
Đối với các trường hợp phải ký quỹ theo quy định, việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ ký quỹ có thể ảnh hưởng đến quyền tiếp tục triển khai dự án.
Do đó, bên cạnh việc tận dụng các chính sách ưu đãi đầu tư, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tuân thủ các quy định pháp luật trong suốt vòng đời của dự án nhằm hạn chế rủi ro và bảo đảm hoạt động đầu tư diễn ra ổn định, bền vững.
So sánh Luật đầu tư 2014 và Luật đầu tư 2020
So với Luật đầu tư 2014, Luật đầu tư 2020 đã có nhiều thay đổi quan trọng nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao khả năng thu hút đầu tư trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Một trong những điểm thay đổi đáng chú ý nhất là việc bổ sung dịch vụ đòi nợ vào danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đồng thời, số lượng ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện cũng được cắt giảm nhằm tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, Luật đầu tư 2020 lần đầu tiên xây dựng cơ chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo hướng “chọn bỏ”, nghĩa là nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.
Luật đầu tư 2020 cũng bổ sung cơ chế ưu đãi đầu tư đặc biệt nhằm thu hút các dự án quy mô lớn, dự án công nghệ cao và các ngành nghề có giá trị gia tăng lớn.
| 内容 | Luật đầu tư 2014 | 2020年投资法 |
|---|---|---|
| 禁止经营的商业领域/行业 | Không cấm dịch vụ đòi nợ | Bổ sung cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ |
| Ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện | Số lượng nhiều hơn | Tiếp tục cắt giảm |
| Tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài | Chưa áp dụng cơ chế danh mục hạn chế | Áp dụng cơ chế danh mục hạn chế tiếp cận thị trường |
| Ưu đãi đầu tư đặc biệt | Chưa quy định rõ | Bổ sung cơ chế ưu đãi đặc biệt |
| Phân cấp thẩm quyền | Hạn chế hơn | Tăng cường phân cấp cho địa phương |
Nhìn chung, Luật đầu tư 2020 được đánh giá là bước tiến quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
Một số lưu ý khi áp dụng Luật đầu tư 2020 năm 2025
Mặc dù Luật đầu tư 2020 đã tạo ra nhiều thuận lợi cho hoạt động đầu tư kinh doanh, doanh nghiệp vẫn cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề nhằm hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai dự án.
Xác định đúng trường hợp phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Không phải mọi dự án đầu tư đều phải thực hiện thủ tục cấp IRC. Việc xác định sai đối tượng áp dụng có thể khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí và kéo dài thời gian triển khai dự án.
Xác định đúng chính sách ưu đãi đầu tư
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp tự áp dụng ưu đãi đầu tư không chính xác. Khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính.
Theo dõi tiến độ thực hiện dự án
Nhà đầu tư cần thường xuyên rà soát tiến độ thực hiện dự án để kịp thời thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc gia hạn trong trường hợp phát sinh vướng mắc khách quan.
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo
Chế độ báo cáo định kỳ là nghĩa vụ quan trọng đối với nhà đầu tư. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ có thể dẫn đến các chế tài xử lý theo quy định của pháp luật.
Câu hỏi thường gặp về Luật đầu tư 2020
Luật đầu tư 2020 có còn hiệu lực hay không?
Luật đầu tư 2020 gồm bao nhiêu chương, bao nhiêu điều?
Điều 21 Luật đầu tư 2020 quy định những gì?
Điều 38 Luật đầu tư 2020 quy định nội dung gì?
Điều 41 Luật đầu tư 2020 quy định những gì?
Doanh nghiệp có vốn FDI 49% có được xem là nhà đầu tư trong nước hay không?
Khi nào phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?
Luật đầu tư hợp nhất là gì?
Luật đầu tư 2020 có áp dụng cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài không?
总结
Luật đầu tư 2020 không chỉ là cơ sở pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động đầu tư kinh doanh mà còn là nền tảng góp phần cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Với nhiều thay đổi theo hướng minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường bảo đảm quyền lợi của nhà đầu tư, Luật đầu tư 2020 đã tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi cho cả doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu ngày càng cao về tính tuân thủ và quản trị rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các văn bản hướng dẫn thi hành, rà soát điều kiện đầu tư và chủ động thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trong quá trình triển khai dự án nhằm bảo đảm hoạt động đầu tư được thực hiện ổn định, hiệu quả và bền vững.
MAN – 会计师大师网络的联系信息
- 地址:胡志明市新顺坊第43街19A号
- 手机/扎洛:0903 963 163 – 0903 428 622
- 电子邮件:man@man.net.vn
内容制作由以下人员负责:先生 Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.
参考
- Luật đầu tư số 61/2020/QH14.
- Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật đầu tư.
- Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
- Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản quy phạm pháp luật.




